parhelic circle

parhelic circle

A parhelic circle appears in the sky during a cold, sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng tròn parhelic: Một vòng hào quang sáng song song với đường chân trời, ở cùng độ cao với mặt trời. Hiện tượng quang học này được hình thành do các tinh thể băng trong khí quyển phản xạ ánh sáng mặt trời.
dụ sử dụng
  • (Vòng tròn parhelic thường có thể nhìn thấynhững vùng khí hậu lạnh khi các tinh thể băng trong không khí.)
  • (Một vòng tròn parhelic có thể xuất hiện như một vòng tròn trắng mờ quanh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Parhelic circle kết hợp với các hiện tượng quang học khác: Vòng tròn này thường xuất hiện cùng với mặt trời giả (parhelia) hoặc các vòng cung khác, tạo nên một cảnh tượng phức tạp trên bầu trời.
    • During the Arctic expedition, the parhelic circle was observed alongside a 22-degree halo. (Trong chuyến thám hiểm Bắc Cực, vòng tròn parhelic được quan sát thấy cùng với vòng hào quang 22 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Parhelion (danh từ): mặt trời giả, một điểm sáng xuất hiện trên vòng tròn parhelic.
    • Two bright parhelia were visible on the parhelic circle. (Hai mặt trời giả sáng rõ có thể nhìn thấy trên vòng tròn parhelic.)
Từ đồng nghĩa
  • Halo mặt trời: một thuật ngữ rộng hơn bao gồm vòng tròn parhelic các hiện tượng quang học khác quanh mặt trời.
  • Vòng cung parhelic: một cách gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "parhelic circle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "parhelic circle".